Nghĩa tiếng Việt
- (năm) ngoái; hôm quatiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- last (year); yesterdaytiền tốJMdict
- yesterday; last, past (day, week, month, year, etc.)chữ HánWiktionary
Cách dùng
Tiền tố さく- "trước (gần nhất)": 「昨年」 — năm ngoái; 「昨日」 — hôm qua; 「昨夜」; 「昨シーズン」 — mùa giải trước. Trang trọng hơn 去年.
Ví dụ
-
昨年はお世話になりました。
Cảm ơn anh đã giúp đỡ trong năm qua.
-
昨シーズンの優勝チームだ。
Đó là đội vô địch mùa giải trước.