Nghĩa tiếng Việt
- sự lão hoá, hao mòn, hết hạndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- deterioration (due to age); wearing out; expirationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Cũ mòn, thải loại": chủ yếu trong 「老廃物」 — chất thải cơ thể (「老廃物を排出する」 — đào thải độc tố).
Ví dụ
-
汗とともに老廃物が排出される。
Chất thải được đào thải cùng mồ hôi.
-
腎臓は血液中の老廃物を取り除く。
Thận loại bỏ chất thải trong máu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép