TanroDictionary Sổ từ

老廃 ろうはい

LÃO PHẾ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự lão hoá, hao mòn, hết hạndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. deterioration (due to age); wearing out; expirationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Cũ mòn, thải loại": chủ yếu trong 「老廃物」 — chất thải cơ thể (「老廃物を排出する」 — đào thải độc tố).

Ví dụ

  1. 汗とともに老廃物が排出される。

    Chất thải được đào thải cùng mồ hôi.

  2. 腎臓は血液中の老廃物を取り除く。

    Thận loại bỏ chất thải trong máu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép