TanroDictionary Sổ từ

考 こう

KHẢO

Nhật
0

考 (こう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: suy nghĩ; khảo luận, bài khảo cứu về; người cha đã khuất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. suy nghĩdanh từ
  2. khảo luận, bài khảo cứu về...hậu tố
  3. người cha đã khuấthậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. thoughtdanh từJMdict
  2. report on one's investigation into ...hậu tốJMdict
  3. deceased fatherhậu tốJMdict
  4. to think, to considerchữ HánWiktionary
  5. to examine, to testchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Khảo luận" (こう, hậu tố): tên bài nghiên cứu 「日本文化考」 — khảo về văn hóa Nhật; 「思考」, 「参考」.

Ví dụ

  1. 「現代若者言葉考」という論文を書いた。

    Viết bài luận "Khảo về ngôn ngữ giới trẻ hiện đại".

  2. 参考になりました。

    Rất bổ ích để tham khảo.