Nghĩa tiếng Việt
- suy nghĩdanh từ
- khảo luận, bài khảo cứu về...hậu tố
- người cha đã khuấthậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- thoughtdanh từJMdict
- report on one's investigation into ...hậu tốJMdict
- deceased fatherhậu tốJMdict
- to think, to considerchữ HánWiktionary
- to examine, to testchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Khảo luận" (こう, hậu tố): tên bài nghiên cứu 「日本文化考」 — khảo về văn hóa Nhật; 「思考」, 「参考」.
Ví dụ
-
「現代若者言葉考」という論文を書いた。
Viết bài luận "Khảo về ngôn ngữ giới trẻ hiện đại".
-
参考になりました。
Rất bổ ích để tham khảo.