TanroDictionary Sổ từ

考察 こうさつ

KHẢO SÁT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự khảo sát, xem xét, nghiên cứu (vd: phần bàn luận)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. consideration; inquiry; enquiry; investigation; studydanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. discussiondanh từ
  3. speculationdanh từ

Cách dùng

"Khảo sát, xem xét" (học thuật): 「考察する」 — phân tích, bàn luận; 「考察」 là phần "thảo luận" trong báo cáo/luận văn. Trang trọng hơn 考える.

Ví dụ

  1. 実験結果について考察を加えた。

    Tôi đã bổ sung phần thảo luận về kết quả thí nghiệm.

  2. この論文は日本の少子化を考察している。

    Bài luận này xem xét vấn đề giảm sinh ở Nhật.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「考察」

考察

こうさつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to consider
  2. động từ to discuss
  3. động từ to speculate

Ví dụ

  • 輸出五兆円目標を掲げて我が国の農林水産業の活性化を図る上で、内訳を考察すると、効果が限定的ではないかと考えます。When we consider the breakdown of the 5 trillion yen export target aimed at revitalizing our country's agriculture, forestry and fisheries industries, I believe the effect will be limited.

Chữ Hán trong từ

考
KHẢO On: コウ Kun: かんが.える、かんが.え consider; think over 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
察
SÁT On: サツ Kun: – guess; presume; surmise; judge; understand 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗