TanroDictionary Sổ từ

耐 たい

NẠI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chống..., chịu...tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. -proof; -resistanttiền tố
  2. to withstandchữ Hán

Cách dùng

Tiền tố たい- "chịu, chống": 「耐熱」 — chịu nhiệt; 「耐水」 — chống nước; 「耐震」 — chống động đất; 「耐久」.

Ví dụ

  1. このビルは耐震構造だ。

    Tòa nhà này có kết cấu chống động đất.

  2. 耐熱ガラスの容器を使う。

    Dùng hộp thủy tinh chịu nhiệt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép