Nghĩa tiếng Việt
- chống..., chịu...tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- -proof; -resistanttiền tố
- to withstandchữ Hán
Cách dùng
Tiền tố たい- "chịu, chống": 「耐熱」 — chịu nhiệt; 「耐水」 — chống nước; 「耐震」 — chống động đất; 「耐久」.
Ví dụ
-
このビルは耐震構造だ。
Tòa nhà này có kết cấu chống động đất.
-
耐熱ガラスの容器を使う。
Dùng hộp thủy tinh chịu nhiệt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép