Nghĩa tiếng Việt
- chức trách, trách nhiệm công việcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- one's duty; responsibilities pertaining to one's workdanh từ
- duty, responsibility (at work)danh từ
Cách dùng
"Chức trách, trách nhiệm của chức vụ": 「職責を果たす」 — hoàn thành chức trách; 「職責が重い」. Văn viết, trang trọng.
Ví dụ
-
彼は最後まで職責を果たした。
Ông ấy đã làm tròn chức trách đến cùng.
-
管理職の職責は重い。
Trách nhiệm của cấp quản lý rất nặng nề.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép