TanroDictionary Sổ từ

職責 しょくせき

CHỨC TRÁCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chức trách, trách nhiệm công việcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. one's duty; responsibilities pertaining to one's workdanh từ
  2. duty, responsibility (at work)danh từ

Cách dùng

"Chức trách, trách nhiệm của chức vụ": 「職責を果たす」 — hoàn thành chức trách; 「職責が重い」. Văn viết, trang trọng.

Ví dụ

  1. 彼は最後まで職責を果たした。

    Ông ấy đã làm tròn chức trách đến cùng.

  2. 管理職の職責は重い。

    Trách nhiệm của cấp quản lý rất nặng nề.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép