Nghĩa tiếng Việt
- da, làn dadanh từ
- thân thể (khi gần gũi da thịt)danh từ
- bề mặt, thớ (gỗ), kết cấudanh từ · hậu tố
- tính khí, tính cách, kiểu ngườidanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- skindanh từJMdict
- body (in the context of intimate bodily contact)danh từJMdict
- surface; grain (e.g. of wood); texturedanh từ · hậu tốJMdict
- disposition; temperament; character; typedanh từ · hậu tốJMdict
- human skindanh từWiktionary
- surface of an objectdanh từWiktionary
- temperament, naturedanh từWiktionary
Cách dùng
"Da, làn da" (bề mặt, cảm giác): 「肌が荒れる」 — da bị sần; 「肌がきれい」 — da đẹp; 「肌で感じる」 — cảm nhận trực tiếp; 「肌が合わない」 — không hợp tính. 「職人肌」 — tính cách kiểu thợ lành nghề. Khác 皮膚 (thuật ngữ y học).
Ví dụ
-
冬は乾燥して肌が荒れやすい。
Mùa đông khô nên da dễ bị nứt nẻ.
-
現地に行って、その国の文化を肌で感じた。
Tôi đến tận nơi và cảm nhận trực tiếp văn hóa nước đó.
-
連膚 下波太音普
-
脕[...] 波太奈女良介之
-
Fada. ハダ (肌) Fadaye (膚)に同じ. 肉の表皮, または, 人間の身体の表面. Fadauo yurusu. (肌を許す) 油断する. Cocorouo yurusu (心を許す)と言う方がまさる. Fadato fadauo auasuru. (肌と肌を合はする) 男女が交合する. 時には, Fadauo auasuru (肌を合はする)と言うことがある. これは,結び合って親しい間柄の人々について言われるけれども, あまり使われもしないし, 本来の正しい言い方でもない.
Vocabulary of the Language of Japan