TanroDictionary Sổ từ
肌

Chữ Hán 肌 CƠ

Âm On
キ
Âm Kun
はだ
Nghĩa (Anh)
texture; skin; body; grain
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 肌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 肌 12 từ