Trang chủChữ Hán N3 – N2肌 肌 Chữ Hán 肌 CƠ Âm Onキ Âm Kunはだ Nghĩa (Anh)texture; skin; body; grain Số nét6 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 肌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 肌 12 từ 肌はだda, làn da 肌着はだぎđồ lót 肌色はだいろmàu da, màu cam nhạt 地肌じはだkết cấu, thớ 山肌やまはだsườn núi trơ trọi 岩肌いわはだmặt đá trơ 素肌すはだda trần 肌身はだみcơ thể, thân mình 鳥肌とりはだnổi da gà 肌合いはだあいtính khí, tính cách; không khí, cảm giác 肌寒いはださむいse lạnh, lành lạnh 肌触りはだざわりcảm giác khi chạm, chất liệu ← 職 CHỨC 肩 KIÊN →