TanroDictionary Sổ từ

肌身 はだみ

CƠ THÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ thể, thân mìnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. bodydanh từ
  2. skin; bodydanh từ

Cách dùng

"Thân mình, cơ thể": chủ yếu trong 「肌身離さず」 — luôn mang sát người, không rời.

Ví dụ

  1. 彼は母の写真を肌身離さず持っている。

    Anh ấy luôn mang theo người tấm ảnh của mẹ.

  2. お守りを肌身離さず身につける。

    Luôn đeo bùa hộ mệnh bên mình.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép