Nghĩa tiếng Việt
- cơ thể, thân mìnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- bodydanh từ
- skin; bodydanh từ
Cách dùng
"Thân mình, cơ thể": chủ yếu trong 「肌身離さず」 — luôn mang sát người, không rời.
Ví dụ
-
彼は母の写真を肌身離さず持っている。
Anh ấy luôn mang theo người tấm ảnh của mẹ.
-
お守りを肌身離さず身につける。
Luôn đeo bùa hộ mệnh bên mình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép