Nghĩa tiếng Việt
- dạ dày, bao tửdanh từ
- sao Vị (một trong 28 chòm sao)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stomachdanh từJMdict
- Chinese "stomach" constellation (one of the 28 mansions)danh từJMdict
- Stomach Mansion (one of the Twenty-Eight Mansions)tên riêngWiktionary
- gastric; of or relating to the stomachaffixWiktionary
Cách dùng
"Dạ dày": 「胃が痛い」 — đau dạ dày; 「胃がもたれる」 — đầy bụng khó tiêu; 「胃薬」 — thuốc dạ dày; 「胃カメラ」 — nội soi dạ dày. Phân biệt お腹 (bụng nói chung).
Ví dụ
-
ストレスで胃が痛い。
Tôi đau dạ dày vì căng thẳng.
-
食べすぎて胃がもたれる。
Ăn nhiều quá nên đầy bụng.