TanroDictionary Sổ từ

胃袋 いぶくろ

VỊ ĐẠI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dạ dàydanh từ
  2. nhu cầu ăn uốngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. stomachdanh từ
  2. dietary needsdanh từ

Cách dùng

"Dạ dày" (cách nói thông tục, hình ảnh): 「胃袋をつかむ」 — chinh phục bằng món ăn ngon; 「胃袋を満たす」 — lấp đầy bụng. Y học dùng 胃.

Ví dụ

  1. 彼女は料理で彼の胃袋をつかんだ。

    Cô ấy đã chinh phục anh ta bằng tài nấu nướng.

  2. 育ち盛りの子どもの胃袋は底なしだ。

    Bụng của trẻ đang tuổi lớn thì không đáy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép