Nghĩa tiếng Việt
- dạ dàydanh từ
- nhu cầu ăn uốngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- stomachdanh từ
- dietary needsdanh từ
Cách dùng
"Dạ dày" (cách nói thông tục, hình ảnh): 「胃袋をつかむ」 — chinh phục bằng món ăn ngon; 「胃袋を満たす」 — lấp đầy bụng. Y học dùng 胃.
Ví dụ
-
彼女は料理で彼の胃袋をつかんだ。
Cô ấy đã chinh phục anh ta bằng tài nấu nướng.
-
育ち盛りの子どもの胃袋は底なしだ。
Bụng của trẻ đang tuổi lớn thì không đáy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép