TanroDictionary Sổ từ

背景 はいけい

BỐI CẢNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phông nền, cảnh nềndanh từ
  2. bối cảnh (sự việc)danh từ
  3. sự hậu thuẫndanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. background; scenery; backdrop; settingdanh từ
  2. background (of an incident, situation, etc.); circumstances; contextdanh từ
  3. backing; support (from behind the scenes)danh từ
  4. background (part of picture); backdropdanh từ
  5. background (relevant information); backstory; underlying circumstancesdanh từ

Cách dùng

"Phông nền; bối cảnh": 「事件の背景」 — bối cảnh vụ việc; 「時代背景」 — bối cảnh thời đại; 「背景に~がある」 — đằng sau là ~. Nghĩa đen là cảnh phía sau trong ảnh/tranh.

Ví dụ

  1. 事件の背景には経済問題がある。

    Đằng sau vụ việc là vấn đề kinh tế.

  2. 富士山を背景に写真を撮った。

    Tôi đã chụp ảnh lấy núi Phú Sĩ làm nền.

  3. 動機や原因や背景が分からないと、結局、再発防止策というのもできないはずなんですね。

    If we don't understand the motives, causes, and background, we ultimately can't implement any measures to prevent recurrence.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép