Nghĩa tiếng Việt
- phông nền, cảnh nềndanh từ
- bối cảnh (sự việc)danh từ
- sự hậu thuẫndanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- background; scenery; backdrop; settingdanh từ
- background (of an incident, situation, etc.); circumstances; contextdanh từ
- backing; support (from behind the scenes)danh từ
- background (part of picture); backdropdanh từ
- background (relevant information); backstory; underlying circumstancesdanh từ
Cách dùng
"Phông nền; bối cảnh": 「事件の背景」 — bối cảnh vụ việc; 「時代背景」 — bối cảnh thời đại; 「背景に~がある」 — đằng sau là ~. Nghĩa đen là cảnh phía sau trong ảnh/tranh.
Ví dụ
-
事件の背景には経済問題がある。
Đằng sau vụ việc là vấn đề kinh tế.
-
富士山を背景に写真を撮った。
Tôi đã chụp ảnh lấy núi Phú Sĩ làm nền.
-
動機や原因や背景が分からないと、結局、再発防止策というのもできないはずなんですね。
If we don't understand the motives, causes, and background, we ultimately can't implement any measures to prevent recurrence.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép