TanroDictionary Sổ từ

胎 たい

THAI

Nhật
0

胎 (たい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tử cung.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tử cungdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wombdanh từJMdict
  2. uteruschữ HánWiktionary