Nghĩa tiếng Việt
- trong lòng, tâm tư, nỗi lòngdanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- one's heart; one's mind; one's intentionsdanh từ · trợ từ
Cách dùng
"Trong lòng, nỗi lòng": 「胸中を語る」 — bày tỏ nỗi lòng; 「胸中を察する」 — thấu hiểu tâm tư; 「胸中複雑だ」 — lòng ngổn ngang. Văn viết.
Ví dụ
-
彼は記者に胸中を語った。
Anh ấy đã bày tỏ nỗi lòng với phóng viên.
-
ご家族の胸中を察するに余りある。
Thật không thể diễn tả hết được nỗi lòng của gia đình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép