TanroDictionary Sổ từ

胸元 むなもと

HUNG NGUYÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngựcdanh từ
  2. thượng vị, chấn thủydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. breast; chestdanh từ
  2. pit of the stomach; solar plexus; epigastriumdanh từ
  3. chest; the area in front of the chestdanh từ

Cách dùng

"Vùng ngực (trước cổ áo)": 「胸元が開いた服」 — áo khoét cổ sâu; 「胸元をつかむ」 — túm ngực áo. Thường nói về trang phục.

Ví dụ

  1. 胸元にブローチをつけた。

    Tôi cài trâm lên ngực áo.

  2. 彼は相手の胸元をつかんだ。

    Anh ta túm lấy ngực áo đối phương.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép