Nghĩa tiếng Việt
- ngựcdanh từ
- thượng vị, chấn thủydanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- breast; chestdanh từ
- pit of the stomach; solar plexus; epigastriumdanh từ
- chest; the area in front of the chestdanh từ
Cách dùng
"Vùng ngực (trước cổ áo)": 「胸元が開いた服」 — áo khoét cổ sâu; 「胸元をつかむ」 — túm ngực áo. Thường nói về trang phục.
Ví dụ
-
胸元にブローチをつけた。
Tôi cài trâm lên ngực áo.
-
彼は相手の胸元をつかんだ。
Anh ta túm lấy ngực áo đối phương.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép