TanroDictionary Sổ từ

脚 きゃく

CƯỚC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn vị đếm ghếtrợ số từ
  2. chândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. counter for chairs or seatstrợ số từ
  2. foot; legdanh từ
  3. counter for desks, chairs, long-stemmed glassestrợ số từ
  4. used in the names of moves that involve kickinghậu tố

Cách dùng

"Chiếc" (きゃく) — đơn vị đếm ghế, bàn có chân: 「椅子三脚」 — ba chiếc ghế; 「三脚」 — chân máy ảnh. Đọc あし: chân (người/vật, 脚 dùng cho phần chân dài; 足 bàn chân).

Ví dụ

  1. 会議室に椅子を十脚並べた。

    Tôi xếp mười chiếc ghế trong phòng họp.

  2. 三脚を使って写真を撮った。

    Tôi dùng chân máy để chụp ảnh.

  3. 流星・ブラボー脚‼

    Meteor Bravo Kick‼

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép