Nghĩa tiếng Việt
- đơn vị đếm ghếtrợ số từ
- chândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- counter for chairs or seatstrợ số từ
- foot; legdanh từ
- counter for desks, chairs, long-stemmed glassestrợ số từ
- used in the names of moves that involve kickinghậu tố
Cách dùng
"Chiếc" (きゃく) — đơn vị đếm ghế, bàn có chân: 「椅子三脚」 — ba chiếc ghế; 「三脚」 — chân máy ảnh. Đọc あし: chân (người/vật, 脚 dùng cho phần chân dài; 足 bàn chân).
Ví dụ
-
会議室に椅子を十脚並べた。
Tôi xếp mười chiếc ghế trong phòng họp.
-
三脚を使って写真を撮った。
Tôi dùng chân máy để chụp ảnh.
-
流星・ブラボー脚‼
Meteor Bravo Kick‼
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép