TanroDictionary Sổ từ

腰 こし

YÊU

Nhật
0

腰 (こし) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thắt lưng, hông, eo; độ dai, độ đàn hồi (tóc, mì, giấy); trợ từ đếm kiếm, hakama, obi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thắt lưng, hông, eodanh từ
  2. độ dai, độ đàn hồi (tóc, mì, giấy)danh từ
  3. trợ từ đếm kiếm, hakama, obitrợ số từ
  4. trợ từ đếm ống têntrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lower back; waist; hips; lumbar regiondanh từJMdict
  2. body (of hair, noodles, paper, etc.); resilience; springdanh từJMdict
  3. counter for swords, hakama, obi, etc. worn around the waisttrợ số từJMdict
  4. counter for quivers of arrowstrợ số từJMdict
  5. hips, loins, lower backchữ HánWiktionary
  6. the waist, the (lower) back, the small of the backdanh từWiktionary
  7. the lumbar regiondanh từWiktionary
  8. the skirting of a shojidanh từWiktionary
  9. the third line of a waka or tanka poem (from the way that the next two lines are longer, similar to the way the body gets wider at the hips)danh từWiktionary
  10. chewiness; springinessdanh từWiktionary

Cách dùng

"Thắt lưng, hông": 「腰が痛い」 — đau lưng (dưới); 「腰を下ろす」 — ngồi xuống; 「腰をかける」 — ngồi lên ghế. Thành ngữ: 「腰が低い」 — khiêm nhường; 「腰を抜かす」 — sợ rụng rời; 「本腰を入れる」 — dốc sức nghiêm túc. Cũng chỉ độ dai (「腰のあるうどん」).

Ví dụ

  1. 重い荷物を持って腰を痛めた。

    Tôi mang đồ nặng nên bị đau lưng.

  2. 彼は社長なのに腰が低い。

    Dù là giám đốc nhưng ông ấy rất khiêm nhường.

  3. コシのある蕎麦

    springy soba

Cách đọc khác của 「腰」

腰

ごし

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố tư thế, dáng, thái độ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố posture; position; pose; attitude JMdict

Cách dùng

(ごし) Hậu tố chỉ "tư thế, thái độ": 「逃げ腰」 — thái độ muốn né tránh, 「喧嘩腰」 — hùng hổ gây sự, 「及び腰」 — rụt rè, 「中腰」 — tư thế khom nửa người.

Từ gần nghĩa: 態度姿勢

Ví dụ

  • 彼は喧嘩腰で話してきた。Anh ta nói chuyện với giọng hùng hổ gây sự.
  • 責任を問われると皆逃げ腰になった。Khi bị hỏi trách nhiệm, ai cũng tìm cách né tránh.

Chữ Hán trong từ

腰
YÊU On: ヨウ Kun: こし loins; hips; waist; low wainscoting 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

腰

よう

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix hips, loins, lower back Wiktionary

Chữ Hán trong từ

腰
YÊU On: ヨウ Kun: こし loins; hips; waist; low wainscoting 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗