TanroDictionary Sổ từ

腰部 ようぶ

YÊU BỘ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng thắt lưng, hôngdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. loins; hips; pelvic region; waistdanh từ · trợ từ
  2. waist, hips, area of the pelvis and lower backdanh từ

Cách dùng

"Vùng thắt lưng": từ y khoa, văn viết: 「腰部の痛み」. Đời thường: 腰.

Ví dụ

  1. 患者は腰部の痛みを訴えた。

    Bệnh nhân than đau vùng thắt lưng.

  2. 腰部を固定するベルトをつけた。

    Tôi đeo đai cố định thắt lưng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép