Nghĩa tiếng Việt
- (cổ) gia thần, người hầudanh từ
- (cổ) Omi (tước hiệu thế tập)danh từ
- (khiêm nhường ngữ) tôiđại từ
Nghĩa tiếng Anh
- retainer; attendantdanh từ
- Omi (hereditary title; orig. one of the two highest such titles, later demoted to sixth highest of eight)danh từ
- I; međại từ
- vassal, subjectdanh từ
- the sixth-highest of the 八色の姓 (Yakusa no Kabane, “eight hereditary titles promulgated by Emperor Tenmu”)tên riêng
Cách dùng
"Bề tôi" (おみ/しん): 「臣下」 — bề tôi; 「大臣」 — bộ trưởng; 「忠臣」 — trung thần. Tự xưng khiêm nhường của quan trước vua (lịch sử).
Ví dụ
-
臣は君に忠を尽くす。
Bề tôi hết lòng trung với vua.
-
彼は忠臣として知られる。
Ông ấy nổi tiếng là trung thần.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「臣」
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ (cổ) nô lệ
-
danh từ gia nhân, người hầu
-
danh từ tù binh
-
danh từ (miệt thị) thằng đầy tớ
-
đại từ (khiêm nhường ngữ) tôi
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ slave
-
danh từ retainer; servant
-
danh từ captive
-
danh từ varlet
-
đại từ I; me
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ vassal, subject
-
đại từ I, me; your servant (humble pronoun, especially when speaking to a monarch)