Nghĩa tiếng Việt
- tự-, tự thântiền tố
- từ (thời điểm, nơi chốn)tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- self-tiền tốJMdict
- from (a time or place)tiền tốJMdict
- self, oneselfchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Từ (điểm bắt đầu)" (じ): văn bản: 「自 東京 至 大阪」 — từ Tokyo đến Osaka; 「自〜至〜」 trong biểu mẫu. Tiền tố "tự": 「自動」, 「自己」.
Ví dụ
-
期間:自四月一日 至三月三十一日
Thời hạn: từ 1/4 đến 31/3
-
自動ドアが開いた。
Cửa tự động mở ra.