TanroDictionary Sổ từ

自 じ

TỰ

Nhật
0

自 (じ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tự-, tự thân; từ (thời điểm, nơi chốn).

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự-, tự thântiền tố
  2. từ (thời điểm, nơi chốn)tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. self-tiền tốJMdict
  2. from (a time or place)tiền tốJMdict
  3. self, oneselfchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Từ (điểm bắt đầu)" (じ): văn bản: 「自 東京 至 大阪」 — từ Tokyo đến Osaka; 「自〜至〜」 trong biểu mẫu. Tiền tố "tự": 「自動」, 「自己」.

Ví dụ

  1. 期間:自四月一日 至三月三十一日

    Thời hạn: từ 1/4 đến 31/3

  2. 自動ドアが開いた。

    Cửa tự động mở ra.