至
いたるNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
至
CHÍ
On: シ
Kun: いた.る
climax; arrive; proceed; reach; attain; result in
6 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗