自問
じもんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to ask oneself
Chữ Hán trong từ
自
問
VẤN
On: モン
Kun: と.う、と.い、とん
question; ask; problem
11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗