TanroDictionary Sổ từ

自問 じもん

TỰ VẤN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tự hỏidanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. asking oneselfdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Tự hỏi": 「自問自答」 — tự hỏi tự trả lời; 「〜かと自問する」. Văn viết.

Ví dụ

  1. 本当にこれでいいのかと自問した。

    Tôi tự hỏi làm thế này có thật sự ổn không.

  2. 彼は自問自答を繰り返した。

    Anh ấy cứ tự hỏi tự trả lời mãi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「自問」

自問

じもんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to ask oneself

Chữ Hán trong từ

自
TỰ On: ジ、シ Kun: みずか.ら、おの.ずから、おの.ずと oneself 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
問
VẤN On: モン Kun: と.う、と.い、とん question; ask; problem 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗