TanroDictionary Sổ từ

自責 じせき

TỰ TRÁCH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tự tráchdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. self-condemnation; self-reproach; self-accusationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Sự tự trách": 「自責の念に駆られる」 — bị dằn vặt bởi cảm giác tự trách; 「自責の念にかられる」 là cụm cố định. Văn viết; đối lập 他責 (đổ lỗi cho người khác).

Ví dụ

  1. 事故の後、彼は強い自責の念に駆られた。

    Sau tai nạn, anh ấy bị dằn vặt bởi cảm giác tự trách.

  2. あまり自責しすぎないでください。

    Xin đừng tự trách mình quá nhiều.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép