Nghĩa tiếng Việt
- sự tự tráchdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- self-condemnation; self-reproach; self-accusationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Sự tự trách": 「自責の念に駆られる」 — bị dằn vặt bởi cảm giác tự trách; 「自責の念にかられる」 là cụm cố định. Văn viết; đối lập 他責 (đổ lỗi cho người khác).
Ví dụ
-
事故の後、彼は強い自責の念に駆られた。
Sau tai nạn, anh ấy bị dằn vặt bởi cảm giác tự trách.
-
あまり自責しすぎないでください。
Xin đừng tự trách mình quá nhiều.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép