TanroDictionary Sổ từ

興 きょう

HỨNG

Nhật Thông dụng
0

興 (きょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hứng thú, niềm vui, sự thú vị; hứng (thể so sánh ngầm trong Kinh Thi).

Nghĩa tiếng Việt

  1. hứng thú, niềm vui, sự thú vịdanh từ
  2. hứng (thể so sánh ngầm trong Kinh Thi)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. interest; entertainment; pleasuredanh từJMdict
  2. implicit comparison (style of the Shi Jing)danh từJMdict
  3. entertainchữ HánWiktionary
  4. revivechữ HánWiktionary
  5. retrievechữ HánWiktionary
  6. interestchữ HánWiktionary
  7. pleasurechữ HánWiktionary
  8. entertainment; pleasure; interestdanh từWiktionary

Cách dùng

"Hứng thú": 「興が乗る」 — hứng lên; 「興を添える」 — làm tăng thêm hứng thú; 「興が冷める」 — mất hứng; 「興味」「余興」. Văn viết; hội thoại dùng 面白さ/興味.

Ví dụ

  1. 興が乗って、夜遅くまで歌い続けた。

    Hứng lên, chúng tôi hát mãi đến khuya.

  2. 彼の手品がパーティーに興を添えた。

    Màn ảo thuật của anh ấy làm bữa tiệc thêm vui.