Nghĩa tiếng Việt
- hứng thú, niềm vui, sự thú vịdanh từ
- hứng (thể so sánh ngầm trong Kinh Thi)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- interest; entertainment; pleasuredanh từJMdict
- implicit comparison (style of the Shi Jing)danh từJMdict
- entertainchữ HánWiktionary
- revivechữ HánWiktionary
- retrievechữ HánWiktionary
- interestchữ HánWiktionary
- pleasurechữ HánWiktionary
- entertainment; pleasure; interestdanh từWiktionary
Cách dùng
"Hứng thú": 「興が乗る」 — hứng lên; 「興を添える」 — làm tăng thêm hứng thú; 「興が冷める」 — mất hứng; 「興味」「余興」. Văn viết; hội thoại dùng 面白さ/興味.
Ví dụ
-
興が乗って、夜遅くまで歌い続けた。
Hứng lên, chúng tôi hát mãi đến khuya.
-
彼の手品がパーティーに興を添えた。
Màn ảo thuật của anh ấy làm bữa tiệc thêm vui.