TanroDictionary Sổ từ
舌

Chữ Hán 舌 THIỆT

Âm On
ゼツ
Âm Kun
した
Nghĩa (Anh)
tongue; reed; clapper
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 舌 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 舌 12 từ