TanroDictionary Sổ từ

艇 てい

ĐĨNH

Nhật
0

艇 (てい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thuyền (nhỏ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuyền (nhỏ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (small) boatdanh từJMdict
  2. dinghychữ HánWiktionary
  3. small boatchữ HánWiktionary
  4. boatdanh từWiktionary