TanroDictionary Sổ từ

良 りょう

LƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

良 (りょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tốt (chất lượng, tình trạng); điểm khá, hạng B.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tốt (chất lượng, tình trạng)danh từ
  2. điểm khá, hạng Bdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. good (quality, condition, etc.)danh từJMdict
  2. Good (grade); Bdanh từJMdict
  3. good, Bdanh từWiktionary
  4. a male given nametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Tốt; điểm khá": dùng trong thang đánh giá 「優・良・可」 — giỏi, khá, trung bình; 「成績は良だった」 — kết quả đạt loại khá. Làm tiền tố: 「良品」 — hàng tốt, 「良心」 — lương tâm. Đọc りょう.

Ví dụ

  1. 数学の成績は良だった。

    Điểm môn toán của tôi đạt loại khá.

  2. 健康状態は良好です。

    Tình trạng sức khoẻ tốt.

  3. 数学の成績は良だった

    I got a B in math

Cách đọc khác của 「良」

良

りょー

Nghĩa tiếng Anh

  1. chữ Hán good Wiktionary

Chữ Hán trong từ

良
LƯƠNG On: リョウ Kun: よ.い、-よ.い、い.い、-い.い good; pleasing; skilled 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗