TanroDictionary Sổ từ

良さ よさ

LƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. điểm tốt, ưu điểmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. merit; virtue; good qualitydanh từ

Cách dùng

"Điểm tốt, ưu điểm" (danh từ hoá của 良い): 「日本の良さ」 — cái hay của Nhật; 「良さがわかる」 — hiểu được cái hay; 「人の良さ」 — sự tốt bụng.

Ví dụ

  1. 海外に住んで日本の良さがわかった。

    Sống ở nước ngoài tôi mới hiểu được cái hay của Nhật.

  2. この店の良さは値段の安さだ。

    Điểm tốt của cửa hàng này là giá rẻ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép