Nghĩa tiếng Việt
- điểm tốt, ưu điểmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- merit; virtue; good qualitydanh từ
Cách dùng
"Điểm tốt, ưu điểm" (danh từ hoá của 良い): 「日本の良さ」 — cái hay của Nhật; 「良さがわかる」 — hiểu được cái hay; 「人の良さ」 — sự tốt bụng.
Ví dụ
-
海外に住んで日本の良さがわかった。
Sống ở nước ngoài tôi mới hiểu được cái hay của Nhật.
-
この店の良さは値段の安さだ。
Điểm tốt của cửa hàng này là giá rẻ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép