Nghĩa tiếng Việt
- màu sắc, sắc độ, tông màudanh từ
- sắc thái, cảm giácdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- colouring; coloring; shade (of colour); hue; tone; tinge; tintdanh từ
- flavour; nuance; feel; sense; lookdanh từ
- flavor, nuance, feel, sense, lookdanh từ
Cách dùng
"Tông màu, sắc độ": 「落ち着いた色合い」 — tông màu trầm nhẹ; 「色合いがいい」 — màu đẹp. Nghĩa bóng "sắc thái, tính chất": 「政治的な色合いが強い」 — mang đậm màu sắc chính trị.
Ví dụ
-
このセーターは色合いがきれいだ。
Chiếc áo len này có tông màu đẹp.
-
その集会は政治的な色合いが濃い。
Buổi tập hợp đó mang đậm màu sắc chính trị.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép