TanroDictionary Sổ từ

色合い いろあい

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu sắc, sắc độ, tông màudanh từ
  2. sắc thái, cảm giácdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. colouring; coloring; shade (of colour); hue; tone; tinge; tintdanh từ
  2. flavour; nuance; feel; sense; lookdanh từ
  3. flavor, nuance, feel, sense, lookdanh từ

Cách dùng

"Tông màu, sắc độ": 「落ち着いた色合い」 — tông màu trầm nhẹ; 「色合いがいい」 — màu đẹp. Nghĩa bóng "sắc thái, tính chất": 「政治的な色合いが強い」 — mang đậm màu sắc chính trị.

Ví dụ

  1. このセーターは色合いがきれいだ。

    Chiếc áo len này có tông màu đẹp.

  2. その集会は政治的な色合いが濃い。

    Buổi tập hợp đó mang đậm màu sắc chính trị.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép