TanroDictionary Sổ từ

若 わか

NHƯỢC

Nhật
0

若 (わか) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: tuổi trẻ; cậu con (nhất là con trai nhà quyền quý); trẻ, mới.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tuổi trẻdanh từ
  2. cậu con (nhất là con trai nhà quyền quý)danh từ
  3. trẻ, mớitiền tố · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. youthdanh từJMdict
  2. child (esp. of the young son of someone of high social standing)danh từJMdict
  3. young; newtiền tố · hậu tốJMdict
  4. youngchữ HánWiktionary
  5. ifchữ HánWiktionary
  6. “my lord” (towards a young master or a young heir)danh từWiktionary

Cách dùng

"Trẻ" (わか, tiền tố): 「若者」 — người trẻ; 「若葉」 — lá non; 「若旦那」 — cậu chủ trẻ; 「若い」. 「若」 đứng riêng — cậu chủ (cổ).

Ví dụ

  1. 若者の間で流行っている。

    Đang thịnh hành trong giới trẻ.

  2. 若葉の季節になった。

    Đã đến mùa lá non.