TanroDictionary Sổ từ
若

Chữ Hán 若 NHƯỢC

Âm On
ジャク、ニャク、ニャ
Âm Kun
わか.い、わか-、も.しくわ、も.し、も.しくは、ごと.し
Nghĩa (Anh)
young; if; perhaps; possibly; low number; immature
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 若 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 若 31 từ