荘
チャンNghĩa tiếng Việt
- hậu tố · trợ số từ (mạt chược) lượng từ đếm ván
Nghĩa tiếng Anh
- hậu tố · trợ số từ counter for games of mahjong JMdict
Chữ Hán trong từ
荘
TRANG
On: ソウ、ショウ、チャン
Kun: ほうき、おごそ.か
villa; inn; cottage; feudal manor; solemn; dignified
9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗