TanroDictionary Sổ từ

荘 しょう

TRANG

Nhật
0

荘 (しょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: trang viên, biệt thự.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trang viên, biệt thựdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. manor; villadanh từ · hậu tốJMdict
  2. solemnchữ HánWiktionary
  3. villachữ HánWiktionary
  4. used as a surnamechữ HánWiktionary
  5. manorhậu tốWiktionary

Cách đọc khác của 「荘」

荘

チャン

Nghĩa tiếng Việt

  1. hậu tố · trợ số từ (mạt chược) lượng từ đếm ván

Nghĩa tiếng Anh

  1. hậu tố · trợ số từ counter for games of mahjong JMdict

Chữ Hán trong từ

荘
TRANG On: ソウ、ショウ、チャン Kun: ほうき、おごそ.か villa; inn; cottage; feudal manor; solemn; dignified 9 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗