Nghĩa tiếng Việt
- sự ngu muộidanh từ
- sự che phủdanh từ
- (viết tắt) Mông Cổdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ignorancedanh từJMdict
- covering; concealingdanh từJMdict
- Mongoliadanh từJMdict
- the fourth of the sixty-four hexagrams of the I Ching ䷃danh từWiktionary
- humble first-person personal pronoun; I, međại từWiktionary
Cách dùng
"Sự ngu muội" — dùng trong 「蒙を啓く」 (もうをひらく) — khai sáng; còn là viết tắt Mông Cổ (「日蒙関係」). Đọc もう.
Ví dụ
-
彼の講演は人々の蒙を啓いた。
Bài giảng của ông đã khai sáng mọi người.
-
日蒙の交流が深まっている。
Giao lưu Nhật – Mông ngày càng sâu sắc.
-
蒙窃採古今之変化、察安危之来由、覆而無外天之徳也。