TanroDictionary Sổ từ

蒙 もう

MÔNG

Nhật
0

蒙 (もう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự ngu muội; sự che phủ; (viết tắt) Mông Cổ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự ngu muộidanh từ
  2. sự che phủdanh từ
  3. (viết tắt) Mông Cổdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ignorancedanh từJMdict
  2. covering; concealingdanh từJMdict
  3. Mongoliadanh từJMdict
  4. the fourth of the sixty-four hexagrams of the I Ching ䷃danh từWiktionary
  5. humble first-person personal pronoun; I, međại từWiktionary

Cách dùng

"Sự ngu muội" — dùng trong 「蒙を啓く」 (もうをひらく) — khai sáng; còn là viết tắt Mông Cổ (「日蒙関係」). Đọc もう.

Ví dụ

  1. 彼の講演は人々の蒙を啓いた。

    Bài giảng của ông đã khai sáng mọi người.

  2. 日蒙の交流が深まっている。

    Giao lưu Nhật – Mông ngày càng sâu sắc.

  3. 蒙窃採古今之変化、察安危之来由、覆而無外天之徳也。