Nghĩa tiếng Việt
- nhà kho, kho chứa, hầm, vựa, kho bạcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- warehouse; storehouse; cellar; magazine; granary; godown; depository; treasury; elevatordanh từ
- storehouse, warehouse, cellar, magazine, granary, etc. (a building or interior space whose primary function is storage)chữ Hán
- stock, supply, reserve, store (the amount of something so stored)chữ Hán
- to store; to put away; to stock up (on)chữ Hán
- to hide, to concealchữ Hán
Cách dùng
"Nhà kho" (くら): kho truyền thống tường đất; 「酒蔵」 — xưởng/kho rượu sake; 「蔵出し」 — xuất kho. Nhà kho hiện đại thường gọi 倉庫.
Ví dụ
-
古い蔵を改装してカフェにした。
Cải tạo nhà kho cũ thành quán cà phê.
-
酒蔵見学に行った。
Tôi đi tham quan xưởng rượu sake.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「蔵」
蔵
ぞう
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TÀNG
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ · hậu tố sự sở hữu, sở hữu
-
danh từ (viết tắt) Tây Tạng; người Tạng
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ · hậu tố possession; ownership
-
danh từ Tibet; Tibetan people
Chữ Hán trong từ
蔵
TÀNG, TẠNG
On: ゾウ、ソウ
Kun: くら、おさ.める、かく.れる
storehouse; hide; own; have; possess
15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗