TanroDictionary Sổ từ

蔵 くら

TÀNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà kho, kho chứa, hầm, vựa, kho bạcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. warehouse; storehouse; cellar; magazine; granary; godown; depository; treasury; elevatordanh từ
  2. storehouse, warehouse, cellar, magazine, granary, etc. (a building or interior space whose primary function is storage)chữ Hán
  3. stock, supply, reserve, store (the amount of something so stored)chữ Hán
  4. to store; to put away; to stock up (on)chữ Hán
  5. to hide, to concealchữ Hán

Cách dùng

"Nhà kho" (くら): kho truyền thống tường đất; 「酒蔵」 — xưởng/kho rượu sake; 「蔵出し」 — xuất kho. Nhà kho hiện đại thường gọi 倉庫.

Ví dụ

  1. 古い蔵を改装してカフェにした。

    Cải tạo nhà kho cũ thành quán cà phê.

  2. 酒蔵見学に行った。

    Tôi đi tham quan xưởng rượu sake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「蔵」

蔵

ぞう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · hậu tố sự sở hữu, sở hữu
  2. danh từ (viết tắt) Tây Tạng; người Tạng

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · hậu tố possession; ownership
  2. danh từ Tibet; Tibetan people

Chữ Hán trong từ

蔵
TÀNG, TẠNG On: ゾウ、ソウ Kun: くら、おさ.める、かく.れる storehouse; hide; own; have; possess 15 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗