TanroDictionary Sổ từ

濃 のう

NÙNG

Có 2 cách đọc: のう đậm (màu) こ dark color
Nhật
0

濃 (のう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đậm (màu); đặc, đậm đặc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đậm (màu)tiền tố
  2. đặc, đậm đặctiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. dark (color)tiền tốJMdict
  2. concentrated; thicktiền tốJMdict
  3. darkchữ HánWiktionary
  4. thickchữ HánWiktionary
  5. dark coloraffixWiktionary

Cách đọc khác của 「濃」

濃

こ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tiền tố dark color Wiktionary

Chữ Hán trong từ

濃
NÙNG On: ノウ Kun: こ.い concentrated; thick; dark; undiluted 16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗