濃
こNghĩa tiếng Anh
- tiền tố dark color Wiktionary
Chữ Hán trong từ
濃
NÙNG
On: ノウ
Kun: こ.い
concentrated; thick; dark; undiluted
16 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗