虚脱
きょだつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to collapse
Chữ Hán trong từ
虚
HƯ, KHƯ, HƠ, HỬ, HỰ, HƯA, KHỜ
On: キョ、コ
Kun: むな.しい、うつ.ろ
void; emptiness; unpreparedness; crack; fissure; untruth
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
脱
ĐOÁI, THOÁT, THOẮT, THOẠT, XOÁT
On: ダツ
Kun: ぬ.ぐ、ぬ.げる
undress; removing; escape from; get rid of; be left out; take off
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗