TanroDictionary Sổ từ

虚脱 きょだつ

HƯ THOÁT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trạng thái thẫn thờ, chán nảndanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sự suy sụp (cơ thể)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lethargy; despondency; mental numbnessdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. (physical) collapse; prostrationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. exhaustiondanh từ

Cách dùng

"Thẫn thờ, suy sụp": 「虚脱感」 — cảm giác trống rỗng, rã rời; 「虚脱状態」 — trạng thái thẫn thờ.

Ví dụ

  1. 試験が終わって虚脱感に襲われた。

    Thi xong tôi cảm thấy trống rỗng rã rời.

  2. 彼は知らせを聞いて虚脱状態になった。

    Nghe tin, anh ấy rơi vào trạng thái thẫn thờ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「虚脱」

虚脱

きょだつする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to collapse

Chữ Hán trong từ

虚
HƯ, KHƯ, HƠ, HỬ, HỰ, HƯA, KHỜ On: キョ、コ Kun: むな.しい、うつ.ろ void; emptiness; unpreparedness; crack; fissure; untruth 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
脱
ĐOÁI, THOÁT, THOẮT, THOẠT, XOÁT On: ダツ Kun: ぬ.ぐ、ぬ.げる undress; removing; escape from; get rid of; be left out; take off 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗