Nghĩa tiếng Việt
- dòng dõi, huyết thốngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lineage; stock; descent; strain; blood relationshipdanh từ
- lineage, bloodlinedanh từ
- blood vesseldanh từ
- someone who has a blood relationshipdanh từ
Cách dùng
"Dòng dõi, huyết thống": 「血筋がいい」 — dòng dõi tốt; 「芸術家の血筋」 — dòng máu nghệ sĩ; 「血筋は争えない」 — dòng máu không chối được.
Ví dụ
-
彼は名門の血筋を引いている。
Anh ấy mang dòng dõi danh gia.
-
音楽の才能は血筋かもしれない。
Tài năng âm nhạc có lẽ do di truyền.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép