TanroDictionary Sổ từ

血筋 ちすじ

HUYẾT CÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dòng dõi, huyết thốngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lineage; stock; descent; strain; blood relationshipdanh từ
  2. lineage, bloodlinedanh từ
  3. blood vesseldanh từ
  4. someone who has a blood relationshipdanh từ

Cách dùng

"Dòng dõi, huyết thống": 「血筋がいい」 — dòng dõi tốt; 「芸術家の血筋」 — dòng máu nghệ sĩ; 「血筋は争えない」 — dòng máu không chối được.

Ví dụ

  1. 彼は名門の血筋を引いている。

    Anh ấy mang dòng dõi danh gia.

  2. 音楽の才能は血筋かもしれない。

    Tài năng âm nhạc có lẽ do di truyền.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép