Nghĩa tiếng Việt
- hàng, dãy, cột, đoàn người xếp hàngdanh từ
- hàng ngũ (những người cùng cấp)danh từ
- chuỗi, dãy (số)danh từ
- loạt (bậc phân loại)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- row; line; file; column; queue; rank; processiondanh từJMdict
- group (of peers); ranks (of); company (of)danh từJMdict
- sequencedanh từJMdict
- series (taxonomic rank)danh từJMdict
- counter for rowstrợ số từJMdict
- line, rowdanh từWiktionary
- a column of a matrixdanh từWiktionary
Cách dùng
"Hàng, dãy": 「列に並ぶ」 — xếp hàng; 「列を作る」 — tạo thành hàng; 「列に割り込む」 — chen hàng; 「〜列目」 — hàng thứ ~. Trong bảng biểu 列 là cột, 行 là dòng.
Ví dụ
-
人気の店の前に長い列ができていた。
Trước quán nổi tiếng có một hàng dài.
-
前から三列目の席に座った。
Tôi ngồi ở hàng ghế thứ ba từ trên xuống.