TanroDictionary Sổ từ

補 ほ

BỔ

Nhật
0

補 (ほ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: phụ tá..., tập sự.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phụ tá..., tập sự...hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. assistant ...; probationary ...hậu tốJMdict
  2. supplementchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Tập sự, phó" (ほ, hậu tố): 「警部補」 — phó thanh tra; 「判事補」 — thẩm phán tập sự; 「候補」 — ứng viên.

Ví dụ

  1. 彼は警部補に昇進した。

    Anh ấy được thăng lên phó thanh tra.

  2. 判事補として三年働いた。

    Làm thẩm phán tập sự ba năm.