Nghĩa tiếng Việt
- phụ tá..., tập sự...hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- assistant ...; probationary ...hậu tốJMdict
- supplementchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Tập sự, phó" (ほ, hậu tố): 「警部補」 — phó thanh tra; 「判事補」 — thẩm phán tập sự; 「候補」 — ứng viên.
Ví dụ
-
彼は警部補に昇進した。
Anh ấy được thăng lên phó thanh tra.
-
判事補として三年働いた。
Làm thẩm phán tập sự ba năm.