TanroDictionary Sổ từ
複

Chữ Hán 複 PHỨC

Âm On
フク
Nghĩa (Anh)
duplicate; double; compound; multiple
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 複 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 複 14 từ