覚
さとるNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
覚
GIÁC, GIÁO, DÁC
On: カク
Kun: おぼ.える、さ.ます、さ.める、さと.る
memorize; learn; remember; awake; sober up
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗