Nghĩa tiếng Việt
- họ hàng, thân tộcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- relative; relation; kindanh từ
Cách dùng
"Họ hàng, thân tộc" (văn trang trọng, pháp lý): 「親族一同」 — toàn thể họ hàng; 「近親者・親族のみで葬儀を行う」 — tổ chức tang lễ chỉ với họ hàng. Khẩu ngữ: 親戚.
Ví dụ
-
式は親族のみで行われた。
Buổi lễ chỉ có họ hàng tham dự.
-
正月には親族が集まる。
Vào dịp Tết họ hàng tụ họp.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「親族」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ blood relative
Chữ Hán trong từ
親
THÂN, THẤN
On: シン
Kun: おや、おや-、した.しい、した.しむ
parent; intimacy; relative; familiarity; dealer (cards)
16 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗