TanroDictionary Sổ từ

親族 しんぞく

THÂN TỘC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. họ hàng, thân tộcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. relative; relation; kindanh từ

Cách dùng

"Họ hàng, thân tộc" (văn trang trọng, pháp lý): 「親族一同」 — toàn thể họ hàng; 「近親者・親族のみで葬儀を行う」 — tổ chức tang lễ chỉ với họ hàng. Khẩu ngữ: 親戚.

Ví dụ

  1. 式は親族のみで行われた。

    Buổi lễ chỉ có họ hàng tham dự.

  2. 正月には親族が集まる。

    Vào dịp Tết họ hàng tụ họp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「親族」

親族

うから

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ blood relative

Chữ Hán trong từ

親
THÂN, THẤN On: シン Kun: おや、おや-、した.しい、した.しむ parent; intimacy; relative; familiarity; dealer (cards) 16 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
族
TỘC On: ゾク Kun: – tribe; family 11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗