TanroDictionary Sổ từ
親

Chữ Hán 親 THÂN, THẤN

Âm On
シン
Âm Kun
おや、おや-、した.しい、した.しむ
Nghĩa (Anh)
parent; intimacy; relative; familiarity; dealer (cards)
Số nét
16
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 親 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 親 40 từ