Nghĩa tiếng Việt
- sự tháo dỡ, phá dỡ, tháo rờidanh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự giải thể (tổ chức)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- sự mổ xẻ (cơ thể, cá)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- demolition; taking down; dismantling; disassembly; taking apartdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- dissolution (of an organization, company, etc.); breaking updanh từ · động từ する · ngoại động từ
- dissection (of a body); dismembermentdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- dissolution, disassemblydanh từ
Cách dùng
"Tháo dỡ, phá dỡ, giải thể": 「ビルを解体する」 — phá dỡ toà nhà; 「解体工事」 — công trình phá dỡ; 「組織を解体する」 — giải thể tổ chức; 「マグロの解体ショー」 — trình diễn xẻ cá ngừ.
Ví dụ
-
古い校舎が解体されることになった。
Ngôi trường cũ sẽ bị phá dỡ.
-
市場でマグロの解体ショーを見た。
Tôi xem màn xẻ cá ngừ ở chợ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「解体」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to demolish, to dismantle
-
động từ to dissolve, to disassemble, to break up
Chữ Hán trong từ
解
GIẢI, GIỚI, GIÁI
On: カイ、ゲ
Kun: と.く、と.かす、と.ける、ほど.く、ほぐ.す、わか.る、さと.る
unravel; notes; key; explanation; understanding; untie; undo; solve; answer; cancel; absolve; explain; minute
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
体
THỂ
On: タイ、テイ
Kun: からだ、かたち
body; substance; object; reality; counter for images
7 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗