言
ことNghĩa tiếng Anh
- danh từ word Wiktionary
Chữ Hán trong từ
言
NGÔN
言 (げん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lời nói, lời phát biểu.
"Lời nói, lời phát biểu" (đọc げん): 「言を左右にする」 — nói vòng vo, lảng tránh; 「彼の言によれば」 — theo lời anh ấy. Văn viết, trang trọng; khẩu ngữ dùng 言葉, 発言.
彼は言を左右にして、はっきり答えなかった。
Anh ta nói vòng vo, không trả lời rõ ràng.
社長の言によれば、来年は新しい工場を作るそうだ。
Theo lời giám đốc, năm sau sẽ xây nhà máy mới.