Nghĩa tiếng Việt
- âm Kun (cách đọc thuần Nhật của chữ Hán)danh từ
- lời răn dạy, bài học, lời giáo huấndanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- native Japanese reading of a Chinese characterdanh từ
- precept; lesson; one's teachingsdanh từ · hậu tố
- instructionchữ Hán
- teachingschữ Hán
- kun'yomidanh từ
Cách dùng
"Âm Kun; lời răn dạy": 「訓読み」 — cách đọc âm Kun; 「音と訓」 — âm On và âm Kun; 「家訓」 — gia huấn; 「教訓」 — bài học. Đọc くん.
Ví dụ
-
「山」の訓は「やま」だ。
Âm Kun của chữ 「山」 là "yama".
-
この失敗から大きな教訓を得た。
Tôi rút ra được bài học lớn từ thất bại này.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「訓」
訓
さとし
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HUẤN
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
訓
HUẤN
On: クン、キン
Kun: おし.える、よ.む、くん.ずる
instruction; Japanese character reading; explanation; read
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
訓
つとむ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: HUẤN
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
訓
HUẤN
On: クン、キン
Kun: おし.える、よ.む、くん.ずる
instruction; Japanese character reading; explanation; read
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗