TanroDictionary Sổ từ

訓 くん

HUẤN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. âm Kun (cách đọc thuần Nhật của chữ Hán)danh từ
  2. lời răn dạy, bài học, lời giáo huấndanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. native Japanese reading of a Chinese characterdanh từ
  2. precept; lesson; one's teachingsdanh từ · hậu tố
  3. instructionchữ Hán
  4. teachingschữ Hán
  5. kun'yomidanh từ

Cách dùng

"Âm Kun; lời răn dạy": 「訓読み」 — cách đọc âm Kun; 「音と訓」 — âm On và âm Kun; 「家訓」 — gia huấn; 「教訓」 — bài học. Đọc くん.

Ví dụ

  1. 「山」の訓は「やま」だ。

    Âm Kun của chữ 「山」 là "yama".

  2. この失敗から大きな教訓を得た。

    Tôi rút ra được bài học lớn từ thất bại này.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「訓」

訓

さとし

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

訓
HUẤN On: クン、キン Kun: おし.える、よ.む、くん.ずる instruction; Japanese character reading; explanation; read 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

訓

つとむ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

訓
HUẤN On: クン、キン Kun: おし.える、よ.む、くん.ずる instruction; Japanese character reading; explanation; read 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗