診察
しんさつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to examine (medically)
Chữ Hán trong từ
診
CHẨN
On: シン
Kun: み.る
checkup; seeing; diagnose; examine
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
察
SÁT
On: サツ
Kun: –
guess; presume; surmise; judge; understand
14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗