Nghĩa tiếng Việt
- lời bình, bình luận, đánh giádanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- criticism; commentary; reviewdanh từ · hậu tốJMdict
- evaluate, criticise, commentchữ HánWiktionary
- criticismdanh từWiktionary
Cách dùng
"Lời bình, đánh giá": thường dùng trong văn viết, tin tức: 「評が高い」 — được đánh giá cao; 「〜の評」 — lời bình của ai. Gặp nhiều trong từ ghép: 「評価」 — đánh giá; 「評判」 — tiếng tăm; 「批評」 — phê bình; 「書評」 — bình luận sách.
Ví dụ
-
その映画は評論家の評が分かれた。
Bộ phim đó nhận được những lời bình trái chiều từ các nhà phê bình.
-
新聞に新刊の評が載っていた。
Trên báo có đăng lời bình về cuốn sách mới.