詠
えい
VỊNH
詠 (えい) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự ngâm (thơ), ngâm nga; sự sáng tác thơ, bài thơ.
Nghĩa tiếng Việt
- sự ngâm (thơ), ngâm ngadanh từ
- sự sáng tác thơ, bài thơdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- recitation (of a poem); chanting; singingdanh từJMdict
- composition (of a poem); composed poemdanh từJMdict
- recitationchữ HánWiktionary
- poemchữ HánWiktionary
- songchữ HánWiktionary
- composingchữ HánWiktionary
- recite (poetry); sing; hum; chantaffixWiktionary
- compose (poetry)affixWiktionary
- poetryaffixWiktionary
- the composition of poetry; composed poetrydanh từWiktionary
Cách dùng
"Ngâm, sáng tác thơ" (えい): 「詠を寄せる」; phổ biến hơn là động từ 「詠む」 — làm thơ (短歌・俳句を詠む) và 「詠唱」.
Ví dụ
-
彼は旅先で一首詠んだ。
Ông ấy làm một bài thơ khi đi du lịch.
-
和歌を詠むのが趣味だ。
Sở thích của tôi là làm thơ waka.
Cách đọc khác của 「詠」
Nghĩa tiếng Việt
-
chữ Hán (thơ) Dạng chữ Hán của vịnh.
Wiktionary
-
chữ Hán Dạng Nôm của vịn
Wiktionary