TanroDictionary Sổ từ

誘引 ゆういん

DỤ DẪN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự dụ dỗ, lôi kéo, hấp dẫndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. enticement; inducement; attractiondanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Dụ, thu hút, lôi kéo": 「客を誘引する」 — thu hút khách; 「誘引剤」 — chất dẫn dụ (côn trùng). Văn viết; đời thường dùng 引き寄せる, 誘う.

Ví dụ

  1. この香りは虫を誘引する。

    Mùi hương này dụ côn trùng tới.

  2. 観光客を誘引する施策が必要だ。

    Cần có chính sách thu hút khách du lịch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「誘引」

誘引

ゆういんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ induce

Chữ Hán trong từ

誘
DỤ On: ユウ Kun: さそ.う、いざな.う entice; lead; tempt; invite; ask; call for; seduce; allure 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
引
DẪN, DẤN On: イン Kun: ひ.く、ひ.ける pull; tug; jerk; admit; install; quote; refer to 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗