誘引
ゆういんするNghĩa tiếng Anh
- động từ induce
Chữ Hán trong từ
誘
DỤ
On: ユウ
Kun: さそ.う、いざな.う
entice; lead; tempt; invite; ask; call for; seduce; allure
14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
引
DẪN, DẤN
On: イン
Kun: ひ.く、ひ.ける
pull; tug; jerk; admit; install; quote; refer to
4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗